Bài học đầu tư

Wyckoff Chart là gì? Phân tích quy luật và cách sử dụng

Pinterest LinkedIn Tumblr

Khi bắt đầu giao dịch Forex, hầu hết chúng ta đều tiếp xúc với hai phương pháp phân tích thị trường, đó là Phân tích cơ bản và Phân tích kỹ thuật. Mỗi phương pháp sử dụng rất nhiều công cụ khác nhau, nhưng nhìn chung: Phân tích cơ bản là giải thích điều gì đang khiến thị trường biến động, còn Phân tích kỹ thuật là tìm hiểu khi nào và mức độ biến động đang diễn ra như thế nào?

Ngoài hai phương pháp quen thuộc kể trên, còn có một phương pháp phân tích thị trường khác, đó là Wyckoff Chart. Vậy Wyckoff Chart là gì? Sự kết hợp giữa phân tích cơ bản và kỹ thuật này hợp nhất thành Biểu đồ Wyckoff, là một phương tiện hoàn hảo để phân tích tài chính. Nó kết hợp nhiều lý thuyết, nguyên tắc và kỹ thuật hỗ trợ các trader đưa ra quyết định logic thay vì dựa vào cảm xúc.

Các quy tắc và nguyên tắc của Wyckoff Chart sẽ được đề cập chi tiết hơn ở mục tiếp theo. Bài viết cũng sẽ đi sâu vào phân tích thị trường của phương pháp và cách sử dụng các quy tắc của nó để có lợi cho bạn.

Sơ lược về cha đẻ của Wyckoff  Chart

Wyckoff tên đầy đủ là Richard Demille Wyckoff (02.11.1873 – 07.03.1934). Năm 15 tuổi, lần đầu ông lấn sân vào thị trường tài chính với tư cách là nhân viên nhập lệnh tại một công ty môi giới ở New York. Sau hơn mười năm làm việc và kinh nghiệm, ông ấy đã mở công ty môi giới của riêng mình đó cũng là lúc ông bắt đầu nghiên cứu về logic đằng sau những biến động thị trường.

Sau khi trò chuyện, phỏng vấn và nghiên cứu với những người thành công cùng thời như Jesse Livermore, E. H. Harriman, James R. Keene, Otto Kahn, J.P. Morgan… ông đã hệ thống hóa những cách thức giao dịch tốt nhất của những vị này và đưa kinh nghiệm, phương pháp giao dịch của mình vào hệ thống hóa thành các quy tắc, nguyên tắc, kỹ thuật, giao dịch, quản lý tiền và kỷ luật tâm lý, dẫn đến sự phát triển của Phương pháp Wyckoff.

Richard Wyckoff cha đẻ của Wyckoff chart
Richard Wyckoff cha đẻ của Wyckoff chart

 

Ông đã áp dụng các phương pháp của mình vào thị trường tài chính, đặc biệt là chứng khoán, thành công biến tài sản của mình thành một khối tài sản bao gồm hơn 9 mẫu đất và một biệt thự ở New York. Sau khi trở nên giàu có nhờ các phương pháp giao dịch đó, ông bắt đầu giảng dạy và xuất bản.

Wyckoff là người sáng lập và biên tập viên của The Wall Street Journal – một tờ báo hot có thời điểm có tới 200.000 người đăng ký, trong gần 20 năm. Năm 1930, ông thành lập Viện Đào tạo và sau này đổi tên thành Học viên Wyckoff  Mỹ. Học viện cung cấp các khóa đào tạo về lý thuyết giao dịch Wyckoff và các phương pháp thực hành, bao gồm cách lựa chọn cổ phiếu tiềm năng, nhập lệnh mua hoặc bán, phân tích các giai đoạn của các biến số,giai đoạn biến động giá,… Ngày nay, các khóa học này vẫn được duy trì bởi các học viên của ông, chẳng hạn như Hank Pruden hay Bob Evans.

Mặc dù phương pháp Wyckoff ban đầu được áp dụng cho cổ phiếu, ngày nay nó vẫn được sử dụng trong các loại thị trường tài chính khác nhau như tiền tệ, hàng hóa, trái phiếu và thị trường tài chính trực tuyến như Forex hoặc Tiền điện tử. Cho đến nay, phương pháp Wyckoff vẫn là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo sau đại học của Đại học Golden Gate ở San Francisco, và đã được nhiều nhà đầu tư áp dụng thành công trên thị trường trong giao dịch hàng ngày.

Wyckoff Chart là gì?

Wyckoff chart là một tập hợp các quy tắc, nguyên tắc và kỹ thuật giao dịch được thiết kế để giúp các nhà giao dịch đánh giá thị trường tổng thể, tìm ra các cổ phiếu có khả năng sinh lời và xác định các mục tiêu giao dịch.

Có rất nhiều mô hình và phương pháp giao dịch ra đời từ phương pháp Wyckoff, hai phương pháp rất nổi tiếng được sử dụng rộng rãi trên thị trường đó là mô hình Spring and Upthrust và Spring and Upthrust và phương pháp VSA (Phân tích khối lượng và giá). Song trong bài viết này chúng tôi không đi sâu phân tích hai phương pháp này mà chủ yếu giới thiệu đến bạn những yếu tố cốt lõi của phương pháp Wyckoff để bạn có những hiểu biết ban đầu tốt hơn về trường phái phân tích.

Trong nội dung dưới đây, chúng tôi sẽ giới thiệu các yếu tố cốt lõi của phương pháp Wyckoff, đó là các quy tắc, nguyên tắc và kỹ thuật giao dịch, bao gồm:

  • 3 Quy tắc cơ bản của Wyckoff Chart
  • Chu kỳ giá Wyckoff (Wyckoff Price Cycle)
  • Khái niệm “Composite man”
  • 5 bước để gia nhập thị trường
Xem thêm: Đầu tư Forex: Hướng dẫn đầu tư forex cho người mới 2022

3 Quy tắc cơ bản của Wyckoff Chart

Cách tiếp cận của Wyckoff dựa trên ba quy tắc ảnh hưởng đến tất cả các khía cạnh của phân tích và nhận định thị trường, bao gồm xác định xu hướng hiện tại và tương lai cho từng cổ phiếu riêng lẻ và toàn thị trường, chọn cổ phiếu tốt nhất để giao dịch, xác định phạm vi giao dịch và dự đoán mục tiêu lợi nhuận theo xu hướng từ hành vi giá trong một phạm vi nhất định.

Quy luật Cung – Cầu

Quy luật cung cầu quyết định chiều hướng của giá cả. Đây là nguyên tắc cốt lõi của Wyckoff chart. Khi cầu lớn hơn cung, giá sẽ tăng, và khi cung lớn hơn cầu, giá sẽ giảm. Bạn có thể nghĩ đơn giản về quy luật này như: Cầu là người mua, cung là người bán, và khi có nhiều người mua hơn người bán, nghĩa là hàng hóa có nhu cầu cao và giá cũng cao hơn. Ngược lại, hàng hóa sẽ tăng lên khi có nhiều người bán hơn người mua, tức là khi cầu giảm, giá hàng hóa giảm.

Đây là quy tắc cơ bản nhất của thị trường tài chính, không chỉ của Wyckoff chart.

Dựa trên quy tắc này, các nhà đầu tư có thể nghiên cứu sự cân bằng của cung và cầu bằng cách so sánh giá cả và khối lượng giao dịch tương ứng của họ. Mặc dù đây là một quy tắc khá đơn giản và dễ hiểu, nhưng việc đánh giá chính xác cân bằng cung cầu trên biểu đồ và hiểu được tác động của nó đối với thị trường là rất khó và đòi hỏi nhiều nghiên cứu và thời gian thực hành.

Quy luật Nhân quả

Quy tắc này giúp xác định mục tiêu giá bằng cách đánh giá các mức tiềm năng cho một xu hướng cụ thể. Để mô tả mô hình này, Wyckoff sử dụng biểu đồ Điểm và Hình, trong đó nguyên nhân được đo bằng số điểm đi ngang qua biểu đồ (giai đoạn tích lũy / phân phối) và hệ quả là khoảng cách giá biến động tương ứng với số điểm đó  (sau khi thoát ra khỏi giai đoạn tích lũy / phân phối) tương ứng với số điểm đó. Giá đi ngang trong một thời gian dài (tích lũy/phân phối càng lâu) sẽ có xu hướng cực kỳ mạnh mẽ khi chúng vượt qua giai đoạn trì trệ đó.

Điều này sẽ được giải thích chi tiết hơn trong phần tiếp theo.

Quy luật Nỗ lực – Kết quả

Quy luật Nỗ lực – Kết quả cảnh báo rằng các xu hướng có thể thay đổi trong tương lai gần. Sự khác biệt giữa giá và khối lượng là một trong những tín hiệu quan trọng cho thấy xu hướng có thể dừng lại hoặc đảo chiều.

Khối lượng lớn và tăng dần ( nỗ lực lớn) trong 3 phiên giao dịch liên tiếp xuất hiện sau một đợt tăng mạnh, nhưng mức tăng giá rất thấp không đủ để phá vỡ mức cao trước đó. Kết quả là, giá đã đảo chiều ngay sau đó.

Chu kỳ giá Wyckoff

Theo Wyckoff, các nhà đầu tư có thể hiểu và dự đoán thị trường thông qua phân tích chi tiết về cung và cầu, được xác định bằng cách nghiên cứu hành động giá, khối lượng giao dịch và thời điểm. Ông lập biểu đồ các giai đoạn khác nhau xảy ra trong chu kỳ giá để xác định thời điểm vào lệnh hợp lý. Do đó, thời điểm vào lệnh mua là để chuẩn bị kết thúc xu hướng tăng (kết thúc giai đoạn tích lũy), và nhập lệnh bán khi chuẩn bị kết thúc xu hướng giảm (kết thúc giai đoạn phân phối).

4 giai đoạn của chu kỳ giá hoặc chuyển động giá

Giai đoạn tích lũy

Đây là giai đoạn các “lực lượng chính” của thị trường bắt đầu tích lũy tài sản. Một lượng lớn các lực lượng này được đổ vào thị trường một cách tinh vi và chậm rãi để ngăn chặn sự biến động giá quá mức. Trong giai đoạn tích lũy, thị trường có xu hướng đi ngang.

Giai đoạn tăng giá

Giai đoạn tăng giá sẽ bắt đầu khi thị trường thoát ra khỏi giai đoạn tích lũy. Sau khi nắm giữ đủ cổ phiếu, cộng với lực bán đã suy yếu, người mua nhanh chóng đẩy giá lên, tạo thành một xu hướng mới.

Một giai đoạn thị trường tăng giá sẽ thúc đẩy những người bên ngoài thị trường nhảy vào mua cổ phiếu, khiến cầu vượt cung, khiến giá thậm chí còn cao hơn nhiều nữa.

Tuy nhiên, trong giai đoạn thị trường tăng giá này không phải lúc nào giá cũng đi lên mà thị trường có những khoảng thời gian tích lũy ngắn (tích lũy lại, tạm nghỉ) hoặc những đợt giảm nhỏ (điều chỉnh giảm) và sau đó giá sẽ đi ngang hoặc giảm trong một thời gian ngắn trước khi tiếp tục giai đoạn tăng giá.

Giai đoạn phân phối

Sau khi thỏa mãn nhu cầu mua cổ phiếu, các nhà đầu tư có lợi nhuận cao bắt đầu thu lợi nhuận bằng cách bán cổ phiếu, phân phối của cải của họ cho những người tham gia sau. Công đoạn này cũng được các hoàn thiện một cách khéo léo để giá không giảm nhanh, thị trường cũng được thể hiện bằng xu hướng đi ngang.

Giai đoạn giảm giá

Các “ông lớn” bắt đầu bán ra nhiều cổ phiếu hơn, khiến các nhà đầu tư khác cũng bán theo, đẩy thị trường xuống thấp hơn, dẫn đến cung vượt cầu và giá giảm.

Các giai đoạn giảm giá diễn ra nhanh chóng và khốc liệt hơn các giai đoạn tích lũy và tăng giá, vì các trader có xu hướng bán nhanh chóng để thoát khỏi vị thế trong giai đoạn này.

Tương tự như giai đoạn thị trường tăng giá, thị trường không phải lúc nào cũng giảm trong giai đoạn giảm giá, mà thị trường phân phối lại hoặc điều chỉnh hướng lên trong một khoảng thời gian ngắn (còn được gọi là phục hồi tạm thời) trước khi xu hướng giảm tiếp tục.

Vào cuối giai đoạn giảm giá, thị trường sẽ tiếp tục chu kỳ với một giai đoạn tích lũy mới.

Hai giai đoạn chính của chu kỳ giá trong biểu đồ Wyckoff

Mục tiêu chính của Wyckoff chart là tìm ra điểm vào lệnh hợp lý để có tỷ lệ Risk:Reward tốt nhất. Wyckoff định nghĩa phạm vi giao dịch (TR) là nơi mà xu hướng trước đó (tăng hoặc giảm) đã dừng lại và thị trường tương đối cân bằng giữa cung và cầu. Trong phạm vi giao dịch, các “lực lượng chính” trên thị trường chuẩn bị cho chiến lược tăng hoặc giảm trong các giai đoạn tích lũy và phân phối. Trong giai đoạn tích lũy hoặc phân phối TR, hoạt động mua và bán diễn ra rất sôi động, nhưng trong giai đoạn tích lũy, cổ phiếu được mua nhiều hơn bán và trong giai đoạn phân phối, cổ phiếu bán ra nhiều hơn mua vào. Mức độ tích lũy hoặc phân phối sẽ xác định sức mạnh của sự bứt phá về giá của vùng TR.

Các nhà giao dịch sử dụng Wyckoff chart thành công trong việc phán đoán chính xác hướng và sức mạnh của giá thoát ra khỏi vùng TR. Phương pháp Wyckoff sẽ cung cấp cho các nhà giao dịch hướng dẫn để xác định các sự kiện và hành vi giá trong mỗi giai đoạn tích lũy và phân phối để xác định mục tiêu giá trong xu hướng tiếp theo. Để đạt được mục tiêu này, Wyckoff chart chia khoảng thời gian tích lũy và phân phối thành nhiều giai đoạn con khác nhau và mô tả các sự kiện và hành động giá trong mỗi giai đoạn con.

Sơ đồ Wyckoff trong Giai đoạn tích lũy

Các sự kiện trong Giai đoạn tích lũy

  • PS (Preliminary Support – Hỗ trợ cơ sở): Cho biết lực mua lớn sau một đợt giảm giá kéo dài, cho thấy xu hướng giảm có thể sắp kết thúc. Tuy nhiên, lượng mua vào không đủ để ngăn giá tiếp tục giảm.
  • SC (Sell Climax – Bán đỉnh): Đây là lúc áp lực bán được đẩy lên đến đỉnh điểm. Thông thường, giá sẽ đóng cửa trên SC tại thời điểm này, phản ánh hành động mua vào của các lực lượng chính.
  • AR (Automatic Rally – Phục hồi tự động): Áp lực bán đã suy yếu đáng kể, với việc giá mua mới đẩy giá cao hơn. Giá cao nhất của đợt tăng này là đường biên trên của giao dịch TR trong giai đoạn tích lũy. Đường biên dưới chính là SC.
  • ST (Secondary Test – Kiểm tra thứ cấp): Là thời điểm thị trường kiểm tra lại xem xu hướng giảm đã thực sự kết thúc hay chưa. Khi một đáy được hình thành, nghĩa là giá đang tiếp cận vùng hỗ trợ của SC và hướng lên trên, khối lượng và mức chênh lệch sẽ giảm đáng kể. Có thể có một, hai hoặc nhiều ST sau SC.
  • Spring (Leap Forward – Nhảy vọt): Đây thường là một cái bẫy do các ông lớn tạo ra để lừa các nhà đầu tư tin rằng thị trường sẽ giảm và bán cổ phiếu, điều này sẽ giúp các ông lớn đó mua với giá cực thấp trước khi thị trường tăng trở lại. Trong giai đoạn tích lũy, Spring là không cần thiết, tức là nó có thể không xảy ra do vùng hỗ trợ SC kháng cự mạnh.
  • Test (Kiểm tra): Các lực lượng chính thường xuyên kiểm tra lại nguồn cung trong thời gian TR hoặc tại các vị trí tăng giá chính. Nếu có sự gia tăng đáng kể nguồn cung tại thời điểm kiểm tra, thị trường chưa sẵn sàng cho một xu hướng tăng. Một lần test thành công, giá sẽ tạo đáy cao hơn và khối lượng giao dịch sẽ giảm.
  • LPS (Last Point of Support – Điểm hỗ trợ cuối cùng): Khi thị trường bắt đầu đạt được khối lượng lớn và giá cả biến động, LPS dường như khiến thị trường giảm sâu hơn, như thể nó đã sẵn sàng cho một cuộc tấn công mạnh mẽ. Hãy bứt phá lên những cấp độ cao hơn. Trong sơ đồ giai đoạn tích lũy, có thể có nhiều điểm LPS.
  • SOS (Sign of Strength – Dấu hiệu của sức mạnh): Khi khối lượng và sự biến động giá tăng lên, giá sẽ thoát ra khỏi phạm vi TR. Thông thường, SOS xuất hiện sau một Spring, đó là một cách để khẳng định lại hành động giá trước đó.
  • BU (Back-up): là một thuật ngữ được đặt ra bởi Robert Evans, giáo viên chính của phương pháp Wyckoff từ những năm 1930 đến những năm 1960. Theo ông, BU có thể biểu hiện dưới nhiều dạng khác nhau, chẳng hạn như Pullback hoặc như một TR mới ở cấp độ cao hơn trước khi SOS được hình thành.

5 giai đoạn nhỏ trong sơ đồ tích lũy

Giai đoạn 1: Đánh dấu sự chậm lại của xu hướng giảm trước đó. Ở đây, cung vẫn vượt cầu. Tuy nhiên, nguồn cung đang giảm dần, bằng chứng là sự xuất hiện của PS và SC.

Giai đoạn 2: Đây là giai đoạn mà “nguyên nhân” được thiết lập trong luật nhân quả của Wyckoff chart. Ở giai đoạn này, các lực lượng chính trên thị trường bắt đầu tích lũy hàng tồn kho ở mức giá thấp để nắm bắt một xu hướng tăng mới. Tích lũy có thể mất một thời gian dài.

Giai đoạn 3: Giai đoạn này thực hiện một bài test quyết định (spring) giúp nhà đầu tư xác định xem cổ phiếu đã sẵn sàng cho việc tăng giá hay chưa. Trong phương pháp Wyckoff, khi một spring thành công xảy ra, nó cung cấp cho các nhà đầu tư cơ hội giao dịch với xác suất thành công cao. Khối lượng thấp vào spring cho thấy cổ phiếu đã sẵn sàng tăng giá, đây là thời điểm tốt để các nhà đầu tư vào lệnh mua.

Giai đoạn 4: Đánh dấu thời điểm giá phá vỡ ngưỡng kháng cự trong vùng TR và bắt đầu một xu hướng tăng mới. Trong giai đoạn này các đợt pullbacks, BU hoặc LPS thường xảy ra trước khi SOS hình thành, đây là thời điểm tốt để nhập nhiều lệnh mua tiềm năng hơn.

Giai đoạn 5: Đây là giai đoạn rõ ràng nhất khi giá phá vỡ TR, và cầu lớn hơn cung. Tuy nhiên, TR mới cao hơn có thể xảy ra bất cứ lúc nào trong khoảng thời gian này, nhưng thường có thời gian ngắn hơn (giai đoạn tái tích lũy tương tự như trên) và động thái mới này của TR được coi là bước đệm để giá cao hơn.

Sơ đồ Wyckoff trong Giai đoạn phân phối

TR của giai đoạn phân phối cũng được chia thành 5 thời kỳ, các sự kiện xảy ra trong 5 thời kỳ này có xu hướng ngược lại với giai đoạn tích lũy. Bạn có thể thực hiện phân tích ngược lại bằng cách sử dụng biểu đồ Wyckoff tích lũy ở trên.

Composite man là gì?

Trong các chương trên, chúng tôi đã đề cập nhiều lần rằng những từ như “ông lớn” hoặc “lực lượng chính” là những cách khác trên thị trường để chỉ composite man. Đây cũng là khái niệm cơ bản của phương pháp Wyckoff.

Trên thực tế, composite man là những thực thể có ảnh hưởng lớn đến thị trường, chẳng hạn như ngân hàng, công ty đầu tư, tổ chức tín dụng và các tổ chức tài chính khác. Theo Wyckoff, tất cả các chuyển động thị trường và chuyển động cổ phiếu riêng lẻ là kết quả của tác động kép của con người. Họ cố gắng thao túng thị trường, mua cổ phiếu với giá thấp và bán chúng với giá cao. Một khi nhà đầu tư hiểu và tham gia vào một thị trường có cùng vị trí với composite man, các chiến lược thao túng của composite man sẽ mang lại lợi nhuận cao cho nhà đầu tư.

Với việc học tập và thực hành thường xuyên, các nhà đầu tư có thể hiểu được động cơ của các composite man thông qua hành động giá được hiển thị trên biểu đồ. Làm như vậy, các nhà đầu tư sẽ sớm phát hiện ra các cơ hội giao dịch tốt hơn hầu hết.

Quy trình 5 bước tiếp cận thị trường

Bước 1: Xác định xu hướng

Xác định xu hướng liên quan đến việc nhận định các trend hiện tại và dự đoán hướng  đi của giá bằng cách phân tích cấu trúc thị trường và cung cầu. Việc đánh giá các xu hướng trong tương lai sẽ giúp bạn quyết định có nên tham gia thị trường hay không và nhập, mua hay bán ở đâu?

Bước 2: Chọn cổ phiếu xu hướng

Trong xu hướng tăng, hãy chọn những cổ phiếu đang tăng so với thị trường hay nói cách khác là so với chỉ số thị trường. Những cổ phiếu này có tỷ lệ phần trăm lợi nhuận cao hơn khi thị trường phục hồi và tỷ lệ phần trăm lợi nhuận thấp hơn hoặc vẫn tăng khi thị trường điều chỉnh.

Bước 3: Chọn cổ phiếu có ít nhất “nguyên nhân” bằng với giá mục tiêu của bạn

Wyckoff chart xác định mục tiêu giá dựa trên độ dài của giai đoạn tích lũy / phân phối (khi thị trường giao dịch đi ngang). Trong luật nhân quả, lượng P&F đi ngang trong một phạm vi giao dịch (trong biểu đồ điểm và hình) đại diện cho “hệ số nhân”, và mức độ chuyển động tiếp theo của giá là “kết quả” của các giao dịch ngắn và dài. Thuật ngữ. Do đó, nếu là nhà đầu tư dài hạn, bạn nên chọn những cổ phiếu đang trong giai đoạn tích lũy hoặc tái tích lũy đủ lâu để đáp ứng mục tiêu giá của bạn.

Bước 4: Xác định khả năng biến động giá

Thời điểm vàng để đầu tư

Mục đích của bước này là đánh giá xem giá đã sẵn sàng thoát ra khỏi phạm vi giao dịch TR để tăng lên sau khi tích lũy hay giảm sau khi phân phối? Để xác định các biến động giá có thể xảy ra, Wyckoff khuyến nghị 9 phép thử mua và bán (tín hiệu). Các bài kiểm tra này là các hướng dẫn cụ thể để giúp xác định thời điểm TR kết thúc và một xu hướng mới (tăng hoặc giảm) sắp bắt đầu. 9 bài kiểm tra này liên quan đến các sự kiện hoàn thành giá xảy ra trong biểu đồ tích lũy / phân phối như được mô tả ở trên, cụ thể:

9 Thử nghiệm mua trong giai đoạn tích lũy: (bao gồm các điều kiện và biểu đồ được sử dụng)

  • Hoành thành mục tiêu giảm giá, P&F chart.
  • Tạo thành PS, SC và ST, biểu đồ thanh và biểu đồ P&F.
  • Hoạt động tăng giá xuất hiện: khối lượng tăng trong giai đoạn phục hồi và giảm trong thời gian điều chỉnh), Bar chart.
  • Trendline của xu hướng giảm bị phá vỡ, Bar chart hoặc P&F Chart.
  • Giá tạo đáy cao hơn, Bar và/hoặc P&F Chart.
  • Giá tạo đỉnh cao hơn, Bar và/hoặc P&F Chart.
  • Cổ phiếu mạnh hơn thị trường (tăng trong phục hồi và tốt hơn chỉ số thị trường), Bar chart.
  • Hình thành cơ sở (đường giá nằm ngang), nghĩa là thời gian tích lũy đủ lâu để tạo ra sự bức phá trong tương lai, Bar và/hoặc P&F Chart.
  • Ước tính lợi nhuận tiềm năng cao gấp 3 lần mức cắt lỗ, Bar và P&F Chart.

Bước 5: Xác định thời điểm tham gia thị trường

Wyckoff cho rằng cổ phiếu chỉ nên tham gia thị trường nếu các yếu tố riêng của chúng có trên 75% sự phù hợp với xu hướng chung của thị trường. Nếu vậy, giao dịch của bạn sẽ thành công hơn do các lực lượng thị trường tổng thể. Ngoài ra, các nguyên tắc cụ thể trong các thử nghiệm của Wyckoff, cùng với việc thực hiện hành động giá trong phạm vi giao dịch TR, giúp nhà đầu tư xác định điểm vào lệnh hợp lý, cắt lỗ và chốt lời.

Khái quát hóa

Mặc dù các quy tắc và nguyên tắc của các phương pháp của Wyckoff khá đơn giản, nhưng rất khó để tiếp cận chúng một cách hiệu quả trên thị trường. Trong phạm vi bài viết này, chúng tôi chỉ đề cập đến những yếu tố cơ bản tạo nên Wyckoff Chart, mong rằng các bạn sẽ nắm được bản chất và cơ sở của phương pháp này, để có thể áp dụng vào quá trình phân tích, phân tích thị trường  và lựa chọn cổ phiếu tiềm năng.

Đánh giá bài viết

/ 5. Lượt đánh giá:

guest

0 Bình luận
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận